кулуа́р
danh từbất động vật
Nghĩa
- hành lang, khe núiложбина
- trao đổi riêng, thảo luận hậu trường, sau cánh gà
- hành lang, giới vận động hành langполитическая среда, общение (мн. ч.)
- hành lang, phòng chờ, tiền sảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кулуа́р | кулуа́ры |
| Sinh cách | кулуа́ра | кулуа́ров |
| Tặng cách | кулуа́ру | кулуа́рам |
| Đối cách | кулуа́р | кулуа́ры |
| Công cụ cách | кулуа́ром | кулуа́рами |
| Giới cách | кулуа́ре | кулуа́рах |