куло́н кулон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. culông
  2. mặt dây chuyền, vòng cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуло́нкуло́ны
Sinh cáchкуло́накуло́нов
Tặng cáchкуло́нукуло́нам
Đối cáchкуло́нкуло́ны
Công cụ cáchкуло́номкуло́нами
Giới cáchкуло́некуло́нах