куличо́к куличок

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bánh easter nhỏ, bánh lễ nhỏ, bánh ngọt nhỏ, bánh quy nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуличо́ккулички́
Sinh cáchкуличка́куличко́в
Tặng cáchкуличку́куличка́м
Đối cáchкуличка́куличко́в
Công cụ cáchкуличко́мкуличка́ми
Giới cáchкуличке́куличка́х