куличо́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- bánh easter nhỏ, bánh lễ nhỏ, bánh ngọt nhỏ, bánh quy nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куличо́к | кулички́ |
| Sinh cách | куличка́ | куличко́в |
| Tặng cách | куличку́ | куличка́м |
| Đối cách | куличка́ | куличко́в |
| Công cụ cách | куличко́м | куличка́ми |
| Giới cách | куличке́ | куличка́х |