кули́са кулисаdanh từgiống cáibất động vậtNghĩahậu trườngза кулисамиcánh gà sân khấuчасть сценической декорацииcơ cấu thanh truyềnрычаг или система рычагов в механизмеtấm cảnh bênчасть сценической декорацииBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchкули́сакули́сыSinh cáchкули́сыкули́сTặng cáchкули́секули́самĐối cáchкули́сукули́сыCông cụ cáchкули́сой, кули́союкули́самиGiới cáchкули́секули́сах