кули́са
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hậu trườngза кулисами
- cánh gà sân khấuчасть сценической декорации
- cơ cấu thanh truyềnрычаг или система рычагов в механизме
- tấm cảnh bênчасть сценической декорации
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кули́са | кули́сы |
| Sinh cách | кули́сы | кули́с |
| Tặng cách | кули́се | кули́сам |
| Đối cách | кули́су | кули́сы |
| Công cụ cách | кули́сой, кули́сою | кули́сами |
| Giới cách | кули́се | кули́сах |