кули́са кулиса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hậu trườngза кулисами
  2. cánh gà sân khấuчасть сценической декорации
  3. cơ cấu thanh truyềnрычаг или система рычагов в механизме
  4. tấm cảnh bênчасть сценической декорации

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкули́сакули́сы
Sinh cáchкули́сыкули́с
Tặng cáchкули́секули́сам
Đối cáchкули́сукули́сы
Công cụ cáchкули́сой, кули́союкули́сами
Giới cáchкули́секули́сах