кулинари́я
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nấu ăn, nấu nướng
- thức ăn, món ăn, đồ ănкушанья
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кулинари́я | кулинари́и |
| Sinh cách | кулинари́и | кулинари́й |
| Tặng cách | кулинари́и | кулинари́ям |
| Đối cách | кулинари́ю | кулинари́и |
| Công cụ cách | кулинари́ей, кулинари́ею | кулинари́ями |
| Giới cách | кулинари́и | кулинари́ях |