кулинари́я кулинария

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nấu ăn, nấu nướng
  2. thức ăn, món ăn, đồ ănкушанья

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкулинари́якулинари́и
Sinh cáchкулинари́икулинари́й
Tặng cáchкулинари́икулинари́ям
Đối cáchкулинари́юкулинари́и
Công cụ cáchкулинари́ей, кулинари́еюкулинари́ями
Giới cáchкулинари́икулинари́ях