кули́к кулик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kulikрусская фамилия
  2. chim dẽ, chim lội nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкули́ккулики́
Sinh cáchкулика́кулико́в
Tặng cáchкулику́кулика́м
Đối cáchкулика́кулико́в
Công cụ cáchкулико́мкулика́ми
Giới cáchкулике́кулика́х