кули́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kulikрусская фамилия
- chim dẽ, chim lội nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кули́к | кулики́ |
| Sinh cách | кулика́ | кулико́в |
| Tặng cách | кулику́ | кулика́м |
| Đối cách | кулика́ | кулико́в |
| Công cụ cách | кулико́м | кулика́ми |
| Giới cách | кулике́ | кулика́х |