кулебя́ка кулебяка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bánh cu-lê-bi-ácnhân thịt, cá, bắp, cải, nấm...

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкулебя́какулебя́ки
Sinh cáchкулебя́кикулебя́к
Tặng cáchкулебя́кекулебя́кам
Đối cáchкулебя́кукулебя́ки
Công cụ cáchкулебя́кой, кулебя́коюкулебя́ками
Giới cáchкулебя́кекулебя́ках