кулебя́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bánh cu-lê-bi-ácnhân thịt, cá, bắp, cải, nấm...
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кулебя́ка | кулебя́ки |
| Sinh cách | кулебя́ки | кулебя́к |
| Tặng cách | кулебя́ке | кулебя́кам |
| Đối cách | кулебя́ку | кулебя́ки |
| Công cụ cách | кулебя́кой, кулебя́кою | кулебя́ками |
| Giới cách | кулебя́ке | кулебя́ках |