кула́чка
danh từđộng vật
Nghĩa
- đánh nhau bằng nắm đấm, ẩu đả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кула́чка | кула́чки |
| Sinh cách | кула́чки | кула́чек |
| Tặng cách | кула́чке | кула́чкам |
| Đối cách | кула́чку | кула́чек |
| Công cụ cách | кула́чкой, кула́чкою | кула́чками |
| Giới cách | кула́чке | кула́чках |