кула́чка кулачка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. đánh nhau bằng nắm đấm, ẩu đả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкула́чкакула́чки
Sinh cáchкула́чкикула́чек
Tặng cáchкула́чкекула́чкам
Đối cáchкула́чкукула́чек
Công cụ cáchкула́чкой, кула́чкоюкула́чками
Giới cáchкула́чкекула́чках

кулачо́к кулачок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cam máyзвено кулачкового механизма
  2. cam, con đội
  3. nắm tay nhỏsmall
  4. phú nông
  5. nắm tay nhỏнебольшой кулак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкулачо́ккулачки́
Sinh cáchкулачка́кулачко́в
Tặng cáchкулачку́кулачка́м
Đối cáchкулачо́ккулачки́
Công cụ cáchкулачко́мкулачка́ми
Giới cáchкулачке́кулачка́х