кулачи́ще кулачище

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nắm đấm lớn, bàn tay nắm chặt lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкулачи́щекулачи́щи
Sinh cáchкулачи́щакулачи́щ
Tặng cáchкулачи́щукулачи́щам
Đối cáchкулачи́щекулачи́щи
Công cụ cáchкулачи́щемкулачи́щами
Giới cáchкулачи́щекулачи́щах