кулачи́ще
danh từbất động vật
Nghĩa
- nắm đấm lớn, bàn tay nắm chặt lớn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кулачи́ще | кулачи́щи |
| Sinh cách | кулачи́ща | кулачи́щ |
| Tặng cách | кулачи́щу | кулачи́щам |
| Đối cách | кулачи́ще | кулачи́щи |
| Công cụ cách | кулачи́щем | кулачи́щами |
| Giới cách | кулачи́ще | кулачи́щах |