кула́чество кулачество

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Cu-lắc, phú nông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкула́чество—
Sinh cáchкула́чества—
Tặng cáchкула́честву—
Đối cáchкула́чество—
Công cụ cáchкула́чеством—
Giới cáchкула́честве—