кула́чество
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cu-lắc, phú nông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кула́чество | — |
| Sinh cách | кула́чества | — |
| Tặng cách | кула́честву | — |
| Đối cách | кула́чество | — |
| Công cụ cách | кула́чеством | — |
| Giới cách | кула́честве | — |