ку́ксящийся куксящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang phụng phịu, đang hờn dỗi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchку́ксящийсяку́ксящеесяку́ксящаясяку́ксящиеся
Sinh cáchку́ксящегосяку́ксящегосяку́ксящейсяку́ксящихся
Tặng cáchку́ксящемусяку́ксящемусяку́ксящейсяку́ксящимся
Đối cáchку́ксящегося, ку́ксящийсяку́ксящеесяку́ксящуюсяку́ксящихся, ку́ксящиеся
Công cụ cáchку́ксящимсяку́ксящимсяку́ксящейся, ку́ксящеюсяку́ксящимися
Giới cáchку́ксящемсяку́ксящемсяку́ксящейсяку́ксящихся

ку́кситься кукситься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cáu kỉnh, bực bội, buồn rầu, cau có

Chia động từ

Hiện tại
яку́кшусь
тыку́ксишься
он / она / оноку́ксится
мыку́ксимся
выку́кситесь
онику́ксятся
Quá khứ
Giống đựcку́ксился
Giống cáiку́ксилась
Giống trungку́ксилось
Số nhiềuку́ксились
Mệnh lệnh
Số ítку́ксись
Số nhiềuку́кситесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngку́ксящийсяку́ксившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từку́ксяськуксившись