ку́кситься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cáu kỉnh, bực bội, buồn rầu, cau có
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ку́кшусь |
| ты | ку́ксишься |
| он / она / оно | ку́ксится |
| мы | ку́ксимся |
| вы | ку́кситесь |
| они | ку́ксятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ку́ксился |
| Giống cái | ку́ксилась |
| Giống trung | ку́ксилось |
| Số nhiều | ку́ксились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ку́ксись |
| Số nhiều | ку́кситесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ку́ксящийся | ку́ксившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ку́ксясь | куксившись |