ку́зов кузов

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giỏ, làn, lẵngкулошкоcái
  2. hòm xe, thùng xe, thân xeавтомашины

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́зовкузова́
Sinh cáchку́зовакузово́в
Tặng cáchку́зовукузова́м
Đối cáchку́зовкузова́
Công cụ cáchку́зовомкузова́ми
Giới cáchку́зовекузова́х