ку́зов
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giỏ, làn, lẵngкулошкоcái
- hòm xe, thùng xe, thân xeавтомашины
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́зов | кузова́ |
| Sinh cách | ку́зова | кузово́в |
| Tặng cách | ку́зову | кузова́м |
| Đối cách | ку́зов | кузова́ |
| Công cụ cách | ку́зовом | кузова́ми |
| Giới cách | ку́зове | кузова́х |
