ку́зня кузня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiệm thợ rèn, lò rèn
  2. tiệm thợ rèn, xưởng rèn
  3. cái nôi, lò đào tạo, nơi sản sinh
  4. lò rèn, xưởng rèn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́зняку́зни
Sinh cáchку́знику́зен
Tặng cáchку́знеку́зням
Đối cáchку́знюку́зни
Công cụ cáchку́зней, ку́знеюку́знями
Giới cáchку́знеку́знях