ку́зня
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiệm thợ rèn, lò rèn
- tiệm thợ rèn, xưởng rèn
- cái nôi, lò đào tạo, nơi sản sinh
- lò rèn, xưởng rèn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́зня | ку́зни |
| Sinh cách | ку́зни | ку́зен |
| Tặng cách | ку́зне | ку́зням |
| Đối cách | ку́зню | ку́зни |
| Công cụ cách | ку́зней, ку́знею | ку́знями |
| Giới cách | ку́зне | ку́знях |