кузне́цкий
tính từ
Nghĩa
- thuộc thợ rèn, thuộc Kuznetsk
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кузне́цкий | кузне́цкое | кузне́цкая | кузне́цкие |
| Sinh cách | кузне́цкого | кузне́цкого | кузне́цкой | кузне́цких |
| Tặng cách | кузне́цкому | кузне́цкому | кузне́цкой | кузне́цким |
| Đối cách | кузне́цкий, кузне́цкого | кузне́цкое | кузне́цкую | кузне́цкие, кузне́цких |
| Công cụ cách | кузне́цким | кузне́цким | кузне́цкой, кузне́цкою | кузне́цкими |
| Giới cách | кузне́цком | кузне́цком | кузне́цкой | кузне́цких |
| Dạng ngắn | кузне́цк | кузне́цко | кузне́цка | кузне́цки |