кудря́вящийся кудрявящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang xoăn, đang uốn lượn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкудря́вящийсякудря́вящеесякудря́вящаясякудря́вящиеся
Sinh cáchкудря́вящегосякудря́вящегосякудря́вящейсякудря́вящихся
Tặng cáchкудря́вящемусякудря́вящемусякудря́вящейсякудря́вящимся
Đối cáchкудря́вящегося, кудря́вящийсякудря́вящеесякудря́вящуюсякудря́вящихся, кудря́вящиеся
Công cụ cáchкудря́вящимсякудря́вящимсякудря́вящейся, кудря́вящеюсякудря́вящимися
Giới cáchкудря́вящемсякудря́вящемсякудря́вящейсякудря́вящихся

кудря́виться кудрявиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xoăn, uốn xoăn, cong lại, lượn sóng

Chia động từ

Hiện tại
якудря́влюсь
тыкудря́вишься
он / она / онокудря́вится
мыкудря́вимся
выкудря́витесь
оникудря́вятся
Quá khứ
Giống đựcкудря́вился
Giống cáiкудря́вилась
Giống trungкудря́вилось
Số nhiềuкудря́вились
Mệnh lệnh
Số ítкудря́вься
Số nhiềuкудря́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкудря́вящийсякудря́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкудря́вяськудрявившись