куде́ль кудель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xơ gai, xơ lanh, đay chưa kéo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуде́лькуде́ли
Sinh cáchкуде́ликуде́лей
Tặng cáchкуде́ликуде́лям
Đối cáchкуде́лькуде́ли
Công cụ cáchкуде́льюкуде́лями
Giới cáchкуде́ликуде́лях