куде́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xơ gai, xơ lanh, đay chưa kéo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куде́ль | куде́ли |
| Sinh cách | куде́ли | куде́лей |
| Tặng cách | куде́ли | куде́лям |
| Đối cách | куде́ль | куде́ли |
| Công cụ cách | куде́лью | куде́лями |
| Giới cách | куде́ли | куде́лях |