куда́хтанье
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cục tác, tục tác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куда́хтанье | — |
| Sinh cách | куда́хтанья | — |
| Tặng cách | куда́хтанью | — |
| Đối cách | куда́хтанье | — |
| Công cụ cách | куда́хтаньем | — |
| Giới cách | куда́хтанье | — |