куда́хтанье кудахтанье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Cục tác, tục tác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуда́хтанье—
Sinh cáchкуда́хтанья—
Tặng cáchкуда́хтанью—
Đối cáchкуда́хтанье—
Công cụ cáchкуда́хтаньем—
Giới cáchкуда́хтанье—