куга́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây cói, cây hương bồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куга́ | куги́ |
| Sinh cách | куги́ | ку́г |
| Tặng cách | куге́ | куга́м |
| Đối cách | кугу́ | куги́ |
| Công cụ cách | куго́й, куго́ю | куга́ми |
| Giới cách | куге́ | куга́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куга́ | куги́ |
| Sinh cách | куги́ | ку́г |
| Tặng cách | куге́ | куга́м |
| Đối cách | кугу́ | куги́ |
| Công cụ cách | куго́й, куго́ю | куга́ми |
| Giới cách | куге́ | куга́х |