куга́ куга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây cói, cây hương bồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуга́куги́
Sinh cáchкуги́ку́г
Tặng cáchкуге́куга́м
Đối cáchкугу́куги́
Công cụ cáchкуго́й, куго́юкуга́ми
Giới cáchкуге́куга́х