кувырко́м
khác
Nghĩa
- lộn ngược, ngửa mặt xuống, lộn xộn, đầu đuôi ngược lại
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кувыро́к | кувырки́ |
| Sinh cách | кувырка́ | кувырко́в |
| Tặng cách | кувырку́ | кувырка́м |
| Đối cách | кувыро́к | кувырки́ |
| Công cụ cách | кувырко́м | кувырка́ми |
| Giới cách | кувырке́ | кувырка́х |