кувырка́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể кувыркну́тьсяnhào lộn, lật nhào
Nghĩa
- Nhào lộn, lộn nhào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кувырка́юсь |
| ты | кувырка́ешься |
| он / она / оно | кувырка́ется |
| мы | кувырка́емся |
| вы | кувырка́етесь |
| они | кувырка́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кувырка́лся |
| Giống cái | кувырка́лась |
| Giống trung | кувырка́лось |
| Số nhiều | кувырка́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кувырка́йся |
| Số nhiều | кувырка́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кувырка́ющийся | кувырка́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кувырка́ясь | кувыркавшись |