кувши́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ấm bình. bình có quai, ché, chĩnh, chum
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кувши́н | кувши́ны |
| Sinh cách | кувши́на | кувши́нов |
| Tặng cách | кувши́ну | кувши́нам |
| Đối cách | кувши́н | кувши́ны |
| Công cụ cách | кувши́ном | кувши́нами |
| Giới cách | кувши́не | кувши́нах |