кува́лда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Búa tạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кува́лда | кува́лды |
| Sinh cách | кува́лды | кува́лд |
| Tặng cách | кува́лде | кува́лдам |
| Đối cách | кува́лду | кува́лды |
| Công cụ cách | кува́лдой, кува́лдою | кува́лдами |
| Giới cách | кува́лде | кува́лдах |