кубы́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bùng binh, ống tiềnкопилкаcái
- người đàn bà béo phì, bồ sứt cạpthông tụcтолстушка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кубы́шка | кубы́шки |
| Sinh cách | кубы́шки | кубы́шек |
| Tặng cách | кубы́шке | кубы́шкам |
| Đối cách | кубы́шку | кубы́шки |
| Công cụ cách | кубы́шкой, кубы́шкою | кубы́шками |
| Giới cách | кубы́шке | кубы́шках |
Ví dụ
- держать деньги в кубышкаеđể dành tiền trong bùng binh