кубы́шка кубышка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bùng binh, ống tiềnкопилкаcái
  2. người đàn bà béo phì, bồ sứt cạpthông tụcтолстушка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкубы́шкакубы́шки
Sinh cáchкубы́шкикубы́шек
Tặng cáchкубы́шкекубы́шкам
Đối cáchкубы́шкукубы́шки
Công cụ cáchкубы́шкой, кубы́шкоюкубы́шками
Giới cáchкубы́шкекубы́шках

Ví dụ

  • держать деньги в кубышкае
    để dành tiền trong bùng binh