ку́брик кубрик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Buồng thủy thủphòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́брикку́брики
Sinh cáchку́брикаку́бриков
Tặng cáchку́брикуку́брикам
Đối cáchку́брикку́брики
Công cụ cáchку́брикомку́бриками
Giới cáchку́брикеку́бриках

Từ liên quan