кубоме́тр кубометр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mét khốithước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкубоме́тркубоме́тры
Sinh cáchкубоме́тракубоме́тров
Tặng cáchкубоме́трукубоме́трам
Đối cáchкубоме́тркубоме́тры
Công cụ cáchкубоме́тромкубоме́трами
Giới cáchкубоме́трекубоме́трах