кубоме́тр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mét khốithước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кубоме́тр | кубоме́тры |
| Sinh cách | кубоме́тра | кубоме́тров |
| Tặng cách | кубоме́тру | кубоме́трам |
| Đối cách | кубоме́тр | кубоме́тры |
| Công cụ cách | кубоме́тром | кубоме́трами |
| Giới cách | кубоме́тре | кубоме́трах |