ку́бок кубок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chén tống, cốc lớn
  2. cúp, giảiприз

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́бокку́бки
Sinh cáchку́бкаку́бков
Tặng cáchку́бкуку́бкам
Đối cáchку́бокку́бки
Công cụ cáchку́бкомку́бками
Giới cáchку́бкеку́бках

Ví dụ

  • переходящий кубок
    cúp (giải) luân lưu

Từ đồng nghĩa