ку́бовый
tính từ
Nghĩa
- tính bằng mét khối, khối
- dùng để chưng cất, thuộc nồi chưng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ку́бовый | ку́бовое | ку́бовая | ку́бовые |
| Sinh cách | ку́бового | ку́бового | ку́бовой | ку́бовых |
| Tặng cách | ку́бовому | ку́бовому | ку́бовой | ку́бовым |
| Đối cách | ку́бовый, ку́бового | ку́бовое | ку́бовую | ку́бовые, ку́бовых |
| Công cụ cách | ку́бовым | ку́бовым | ку́бовой, ку́бовою | ку́бовыми |
| Giới cách | ку́бовом | ку́бовом | ку́бовой | ку́бовых |
| Dạng ngắn | ку́бов | ку́бово | ку́бова | ку́бовы |