ку́бовый кубовый

tính từ

Nghĩa

  1. tính bằng mét khối, khối
  2. dùng để chưng cất, thuộc nồi chưng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchку́бовыйку́бовоеку́боваяку́бовые
Sinh cáchку́бовогоку́бовогоку́бовойку́бовых
Tặng cáchку́бовомуку́бовомуку́бовойку́бовым
Đối cáchку́бовый, ку́бовогоку́бовоеку́бовуюку́бовые, ку́бовых
Công cụ cáchку́бовымку́бовымку́бовой, ку́бовоюку́бовыми
Giới cáchку́бовомку́бовомку́бовойку́бовых
Dạng ngắnку́бовку́бовоку́боваку́бовы