ку́бковый
tính từ
Nghĩa
- cúp, thuộc cúp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ку́бковый | ку́бковое | ку́бковая | ку́бковые |
| Sinh cách | ку́бкового | ку́бкового | ку́бковой | ку́бковых |
| Tặng cách | ку́бковому | ку́бковому | ку́бковой | ку́бковым |
| Đối cách | ку́бковый, ку́бкового | ку́бковое | ку́бковую | ку́бковые, ку́бковых |
| Công cụ cách | ку́бковым | ку́бковым | ку́бковой, ку́бковою | ку́бковыми |
| Giới cách | ку́бковом | ку́бковом | ку́бковой | ку́бковых |
| Dạng ngắn | ку́бков | ку́бково | ку́бкова | ку́бковы |