куби́ческий
tính từ
Nghĩa
- Bậc ba, lập phương
- Hình khối, lập phương, lập thể
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | куби́ческий | куби́ческое | куби́ческая | куби́ческие |
| Sinh cách | куби́ческого | куби́ческого | куби́ческой | куби́ческих |
| Tặng cách | куби́ческому | куби́ческому | куби́ческой | куби́ческим |
| Đối cách | куби́ческий, куби́ческого | куби́ческое | куби́ческую | куби́ческие, куби́ческих |
| Công cụ cách | куби́ческим | куби́ческим | куби́ческой, куби́ческою | куби́ческими |
| Giới cách | куби́ческом | куби́ческом | куби́ческой | куби́ческих |
| Dạng ngắn | куби́ческ | куби́ческо | куби́ческа | куби́чески |
Ví dụ
- кубический кореньcăn bậc ba, căn lập phương
- кубические меры[những] đơn vị đo thể tích