куби́зм кубизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Lập thể
  2. Chủ nghĩa lập thể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуби́зм—
Sinh cáchкуби́зма—
Tặng cáchкуби́зму—
Đối cáchкуби́зм—
Công cụ cáchкуби́змом—
Giới cáchкуби́зме—