куби́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Lập thể
- Chủ nghĩa lập thể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куби́зм | — |
| Sinh cách | куби́зма | — |
| Tặng cách | куби́зму | — |
| Đối cách | куби́зм | — |
| Công cụ cách | куби́змом | — |
| Giới cách | куби́зме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куби́зм | — |
| Sinh cách | куби́зма | — |
| Tặng cách | куби́зму | — |
| Đối cách | куби́зм | — |
| Công cụ cách | куби́змом | — |
| Giới cách | куби́зме | — |