кубату́ра кубатура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thể tích, khối lượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкубату́ракубату́ры
Sinh cáchкубату́рыкубату́р
Tặng cáchкубату́рекубату́рам
Đối cáchкубату́рукубату́ры
Công cụ cáchкубату́рой, кубату́роюкубату́рами
Giới cáchкубату́рекубату́рах