куба́рь кубарь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buồng tàu lớn
  2. quân hiệu hình vuôngof the Soviet Army
  3. con quayA child's toy, a kind of spinning top that is set in motion with the help of a 'whip' or a rope.
  4. kho báu trong vò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуба́рькубари́
Sinh cáchкубаря́кубаре́й
Tặng cáchкубарю́кубаря́м
Đối cáchкуба́рькубари́
Công cụ cáchкубарёмкубаря́ми
Giới cáchкубаре́кубаря́х