куба́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- mũ ca-pô, mũ ca-da, mũ Cossack
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куба́нка | куба́нки |
| Sinh cách | куба́нки | куба́нок |
| Tặng cách | куба́нке | куба́нкам |
| Đối cách | куба́нку | куба́нки |
| Công cụ cách | куба́нкой, куба́нкою | куба́нками |
| Giới cách | куба́нке | куба́нках |