куба́нка кубанка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mũ ca-pô, mũ ca-da, mũ Cossack

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуба́нкакуба́нки
Sinh cáchкуба́нкикуба́нок
Tặng cáchкуба́нкекуба́нкам
Đối cáchкуба́нкукуба́нки
Công cụ cáchкуба́нкой, куба́нкоюкуба́нками
Giới cáchкуба́нкекуба́нках