куб
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nồi hơi
- khối lập phương
- khối lập phương, nồi hơi
- nồi chưng cất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́б | ку́бы |
| Sinh cách | ку́ба | ку́бов |
| Tặng cách | ку́бу | ку́бам |
| Đối cách | ку́б | ку́бы |
| Công cụ cách | ку́бом | ку́бами |
| Giới cách | ку́бе | ку́бах |