ксёндз

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. linh mục
  2. linh mục Công giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchксёндзксендзы́
Sinh cáchксендза́ксендзо́в
Tặng cáchксендзу́ксендза́м
Đối cáchксендза́ксендзо́в
Công cụ cáchксендзо́мксендза́ми
Giới cáchксендзе́ксендза́х