ксилофо́н ксилофон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đàn xylophone, đàn mộc cầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchксилофо́нксилофо́ны
Sinh cáchксилофо́наксилофо́нов
Tặng cáchксилофо́нуксилофо́нам
Đối cáchксилофо́нксилофо́ны
Công cụ cáchксилофо́номксилофо́нами
Giới cáchксилофо́нексилофо́нах