ксено́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xenon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ксено́н | ксено́ны |
| Sinh cách | ксено́на | ксено́нов |
| Tặng cách | ксено́ну | ксено́нам |
| Đối cách | ксено́н | ксено́ны |
| Công cụ cách | ксено́ном | ксено́нами |
| Giới cách | ксено́не | ксено́нах |