ксено́н ксенон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xenon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchксено́нксено́ны
Sinh cáchксено́наксено́нов
Tặng cáchксено́нуксено́нам
Đối cáchксено́нксено́ны
Công cụ cáchксено́номксено́нами
Giới cáchксено́нексено́нах