крѝптовалю́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiền điện tử, tiền mã hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крѝптовалю́та | крѝптовалю́ты |
| Sinh cách | крѝптовалю́ты | крѝптовалю́т |
| Tặng cách | крѝптовалю́те | крѝптовалю́там |
| Đối cách | крѝптовалю́та | крѝптовалю́ты |
| Công cụ cách | крѝптовалю́той | крѝптовалю́тами |
| Giới cách | крѝптовалю́те | крѝптовалю́тах |