кряхте́ть кряхтеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ì ạch, ành ạch, ạch ạchпри усилииrặn
  2. ư ử, khừ khừпри болиrên

Chia động từ

Hiện tại
якряхчу́
тыкряхти́шь
он / она / онокряхти́т
мыкряхти́м
выкряхти́те
оникряхтя́т
Quá khứ
Giống đựcкряхте́л
Giống cáiкряхте́ла
Giống trungкряхте́ло
Số nhiềuкряхте́ли
Mệnh lệnh
Số ítкряхти́
Số nhiềuкряхти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкряхтя́щийкряхте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкряхтя́кряхтев, кряхтевши