кряж

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dãy núi thấp, dãy đồiгорный
  2. khúc gỗ to, súc gỗ ngắnбревно

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкря́жкряжи́
Sinh cáchкряжа́кряже́й
Tặng cáchкряжу́кряжа́м
Đối cáchкря́жкряжи́
Công cụ cáchкряжо́мкряжа́ми
Giới cáchкряже́кряжа́х