крюшо́н крюшон

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. rượu punch, rượu hỗn hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрюшо́н—
Sinh cáchкрюшо́на—
Tặng cáchкрюшо́ну—
Đối cáchкрюшо́н—
Công cụ cáchкрюшо́ном—
Giới cáchкрюшо́не—