крюшо́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- rượu punch, rượu hỗn hợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крюшо́н | — |
| Sinh cách | крюшо́на | — |
| Tặng cách | крюшо́ну | — |
| Đối cách | крюшо́н | — |
| Công cụ cách | крюшо́ном | — |
| Giới cách | крюшо́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крюшо́н | — |
| Sinh cách | крюшо́на | — |
| Tặng cách | крюшо́ну | — |
| Đối cách | крюшо́н | — |
| Công cụ cách | крюшо́ном | — |
| Giới cách | крюшо́не | — |