кры́са крыса

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chuộtмлекопитающее
  2. Chuột, chuột đồng, chuột cốngRattus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкры́сакры́сы
Sinh cáchкры́сыкры́с
Tặng cáchкры́секры́сам
Đối cáchкры́сукры́с
Công cụ cáchкры́сой, кры́союкры́сами
Giới cáchкры́секры́сах