кры́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vò, vò đựng sữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кры́нка | кры́нки |
| Sinh cách | кры́нки | кры́нок |
| Tặng cách | кры́нке | кры́нкам |
| Đối cách | кры́нку | кры́нки |
| Công cụ cách | кры́нкой, кры́нкою | кры́нками |
| Giới cách | кры́нке | кры́нках |