крымча́к крымчак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Crimea
  2. người Krymchak

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрымча́ккрымчаки́
Sinh cáchкрымчака́крымчако́в
Tặng cáchкрымчаку́крымчака́м
Đối cáchкрымчака́крымчако́в
Công cụ cáchкрымчако́мкрымчака́ми
Giới cáchкрымчаке́крымчака́х