крымча́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Crimea
- người Krymchak
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крымча́к | крымчаки́ |
| Sinh cách | крымчака́ | крымчако́в |
| Tặng cách | крымчаку́ | крымчака́м |
| Đối cách | крымчака́ | крымчако́в |
| Công cụ cách | крымчако́м | крымчака́ми |
| Giới cách | крымчаке́ | крымчака́х |