кры́лышко крылышко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cánh phụ
  2. cánh nhỏdiminutive

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкры́лышкокры́лышки
Sinh cáchкры́лышкакры́лышек
Tặng cáchкры́лышкукры́лышкам
Đối cáchкры́лышкокры́лышки
Công cụ cáchкры́лышкомкры́лышками
Giới cáchкры́лышкекры́лышках