крыла́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cá sư tử, cá vây cánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крыла́тка | крыла́тки |
| Sinh cách | крыла́тки | крыла́ток |
| Tặng cách | крыла́тке | крыла́ткам |
| Đối cách | крыла́тку | крыла́тки |
| Công cụ cách | крыла́ткой, крыла́ткою | крыла́тками |
| Giới cách | крыла́тке | крыла́тках |