крыла́тка крылатка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cá sư tử, cá vây cánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрыла́ткакрыла́тки
Sinh cáchкрыла́ткикрыла́ток
Tặng cáchкрыла́ткекрыла́ткам
Đối cáchкрыла́ткукрыла́тки
Công cụ cáchкрыла́ткой, крыла́ткоюкрыла́тками
Giới cáchкрыла́ткекрыла́тках