крыжо́вник
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- phúc bồn tử gai, lý gaiрастениеcâyGrossularia
- phúc bồn tử gai, lý gaiягодыquả, trái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крыжо́вник | — |
| Sinh cách | крыжо́вника | — |
| Tặng cách | крыжо́внику | — |
| Đối cách | крыжо́вник | — |
| Công cụ cách | крыжо́вником | — |
| Giới cách | крыжо́внике | — |