круши́на
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cây hắc mai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | круши́на | — |
| Sinh cách | круши́ны | — |
| Tặng cách | круши́не | — |
| Đối cách | круши́ну | — |
| Công cụ cách | круши́ной, круши́ною | — |
| Giới cách | круши́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | круши́на | — |
| Sinh cách | круши́ны | — |
| Tặng cách | круши́не | — |
| Đối cách | круши́ну | — |
| Công cụ cách | круши́ной, круши́ною | — |
| Giới cách | круши́не | — |