круши́на крушина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cây hắc mai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкруши́на—
Sinh cáchкруши́ны—
Tặng cáchкруши́не—
Đối cáchкруши́ну—
Công cụ cáchкруши́ной, круши́ною—
Giới cáchкруши́не—